Củ dền tiếng anh là gì

  -  

Bạn muốn học từ vựng tiếng anh vừa muốn có kiến thức sâu về từ ấy. Hôm nay bạn muốn tìm hiểu về chủ đề rau củ trong tiếng anh. Hãy để chúng tôi giới thiệu đến bạn Củ Dền trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.

 

Định nghĩa về tên tiếng anh của củ dền và các ví dụ kèm theo

 

Củ Dền tiếng anh là gì

 

Củ dền hay được nhiều người quen gọi là củ cải đường là loại củ có vị ngọt và có công dụng hỗ trợ giải độc. Củ Dền trong tiếng anh là “Beetroot”. Từ này được phiên âm như sau:

 

Trong tiếng anh-anh: /ˈbiːtɹuːt/

Trong tiếng anh-mỹ : /ˈbitɹut/

Từ “beetroot” có phiên âm và cách dùng ra sao?

 

 

Cách dùng từ “Beetroot”

 

“Beetroot: trong tiếng anh là một danh từ.


Bạn đang xem: Củ dền tiếng anh là gì


Xem thêm: 1 Satoshi Bằng Bao Nhiêu Vnd, Đô Usd, Bitcoin 2021, Satoshi Là Gì


Xem thêm: Grade Point Average Là Gì ? Quy Đổi Gpa & Cách Tính Điểm Gpa Thế Nào?


Từ này được sử dụng chỉ để chỉ một loại củ quả đó là củ dền. Chính vì vậy nó không dễ để có thể nhầm lẫn với các ý nghĩa khác. 

Ex:

Nga wants to eat beetroot soup with boiled meat. (Nga muốn ăn canh củ dền với thịt luộc)

 

Ngoài ra, những ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn hình dung nó một cách dễ dàng hơn:

 

Mười ví dụ của từ “Beetroot”” trong tiếng anh

 

VD 1: Beetroot is largely grown for the manufacture of sugarDịch nghĩa: Củ cải đỏ chủ yếu được trồng để sản xuất ra đường. VD 2: Beetroot for sugar is especially cultivated in Poland, the governments of Kyiv, Podolia, Volhynia, Kharkiv, Bessarabia, and KhersonDịch nghĩa: Củ cải đường đặc biệt được trồng ở Ba Lan, các nước như Kiev, Podolia, Volhynia, Kharkov, Bessarabia và Kherson. VD 3: Agriculture is highly developed; cereals, principally wheat and oats, and beetroot are the chief crops; potatoes, flax, hemp, rape, and hops are also grownDịch nghĩa: Nông nghiệp rất phát triển; ngũ cốc, chủ yếu là lúa mì, yến mạch, và củ cải đường là những cây trồng chính; khoai tây, lanh, cây gai dầu, cải dầu và hoa bia cũng được trồng. VD 4: Beetroot is cultivated on the clay landsDịch nghĩa: Củ dền được trồng trong đất sét. VD 5: The activities of sugar beets include washing, slicing, diffusion, saturation, sulfurization, evaporation, concentration, and curingDịch nghĩa: Các hoạt động của củ cải đường bao gồm rửa, cắt lát, khuếch tán, bão hòa, lưu huỳnh hóa, bay hơi, cô đặc và đóng rắn. 

Các ví dụ về câu hoàn chỉnh có chưa từ “beetroot”

 

VD 6: Beetroot is a dark red bulbous plant that is cooked and eaten as a vegetableDịch nghĩa: Củ dền là một loại cây có củ tròn màu đỏ sẫm được nấu chín và ăn giống như một loại rau. VD 7: Fried beetroot makes people feel a different kind of sweetnessDịch nghĩa: Củ dền chiên giòn khiến người ăn cảm nhận được một vị ngọt khác lạ. VD 8: Beetroot cures many diseases such as tuberculosis, fever, dysenteryDịch nghĩa: Củ cải đường chữa nhiều bệnh như lao, sốt, kiết lỵ. VD 9: Mixing the sugar, salt, beetroot, lemon peel, and pineapple together is a beets remedyDịch nghĩa: Trộn đường, muối, củ dền mài, vỏ chanh và kim châm lại với nhau là một bài thuốc chữa bệnh từ củ dền. VD 10: Beetroot can be eaten by boiling, baking, and soup or can be used as a salad after cookingDịch nghĩa: Củ cải đường có thể ăn bằng các cách như luộc, nướng, nấu canh hoặc có thể dùng làm salad sau khi nấu.

 

Cụm từ và cụm danh từ thông dụng của từ “Beetroot”

Hãy cùng tìm hiểu một số cụm thông dụng của củ dền - củ cải đường trong tiếng anh qua bảng bên dưới: 

 

Cụm từ (Phrase) và cụm danh từ (Noun phrase)

Nghĩa (Meaning)

Beetroot leaves

Lá cây củ dền

Red as a beetroot

Đỏ như dền (Chỉ những người đỏ mặt do xấu hổ)

Beetroot stalks

Thân của cây củ dền

Beetroot purple

Củ dền tía

 

Một vài cụm từ và cụm danh từ của từ “beetroot”

 

 

Với chút chia sẻ bên trên, hy vọng bạn đã hiểu có một số kiến thức đào sâu về củ dền. Có lẽ, câu hỏi của bạn về Củ Dền tiếng anh là gì đã được giải đáp phần nào. Chúc bạn có những giây phút học từ vựng tiếng anh chủ đề rau củ quả vui vẻ!