Taking over certificate là gì

  -  

Nghiệm thu tiếng anh là gì? luyenkimmau.com.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nghiệm thu nha.

*

Nghiệm thu tiếng anh là gì?

check and take over : Nghiệm thuinspection : Sự nghiệm thu

Từ đồng nghĩa với nghiệm thu

appraisal, consider and decide

VD: That to me, the exam was more like a test for Cao Thang Collge special training programs rather than an appraisal for college. (Đối với tôi mà nói đây hình như không phải là thi Cao Đẳng Cao Thắng mà là nghiệm thu thành quả huấn luyện của trường cao đẳng với tôi.)

VD : I thought I had to go on a mission to appraisal (Tôi nghĩ tôi phải làm nhiệm vụ để nghiệm thu)

Từ vựng liên quan

acceptance certificate : bản báo cáo nghiệm thuacceptance report: bản vẽ nghiệm thuacceptance drawing : biên bản nghiệm thuacceptance certificate : biên bản nghiệm thuacceptance report : biên bản nghiệm thu (Biên bản nghiệm thu tiếng anh là gì?)certificate of acceptance : các tiêu chuẩn nghiệm thustandards of acceptance: calip nghiệm thu (ở nhà máy)factory acceptance gage : calip nghiệm thu (ở nhà máy)factory acceptance gauge: dấu nghiệm thuacceptance stamp : giấy chứng nhận nghiệm thuacceptance certificate : giấy chứng nhận nghiệm thucertificate (ofacceptance) :góc nghiệm thuacceptance angle : hợp đồng nghiệm thuacceptance contract : kế hoạch lấy mẫu nghiệm thuacceptance sampling plan : kiểm tra để nghiệm thuacceptance test : nghiệm thu công trìnhacceptance of work: nghiệm thu tại hiện trườngsite acceptance test : quy phạm nghiệm thuacceptance regulations : sự bàn giao và nghiệm thucompletion and acceptance : sự kiểm tra nghiệm thuacceptance inspection : sự kiểm tra nghiệm thuacceptance test : sự nghiệm thu công trìnhacceptance of work : sự nghiệm thu công trìnhwork acceptance : sự nghiệm thu công trình xây dựngacceptance of constructional work : sự nghiệm thu công việcwork acceptance : sự nghiệm thu cuối cùngfinal acceptance : sự nghiệm thu lần cuối / sự thí nghiệm nghiệm thuacceptance test :sự thử nghiệm thuacceptance testing : sự thử đốt cháy nghiệm thuacceptance firing test : sự xác nhận nghiệm thuacceptance certificate : thí nghiệm nghiệm thuacceptance test : thử nghiệm thuacceptance trials : thủ tục đo nghiệm thuAcceptance Test Procedure (ATP) : tiêu chuẩn nghiệm thuacceptance specification : tiêu chuẩn nghiệm thustandard of acceptance : tiêu chuẩn nghiệm thuconditions of acceptance : điều kiện nghiệm thuCertificate, Taking-Over / Taking-Over Certificate : giấy chứng nhận nghiệm thuTaking Over of Sections or Parts : Nghiệm thu khu vực hoặc bộ phận công trình sử dụng trước khi nghiệm thutaking over, use before / use before taking over :sử dụng trước khi nghiệm thu

Hy vọng với bài viết sẽ giúp các bạn có thêm vốn từ vựng tiếng anh cho học tập cũng như công việc nhé.