Tỷ giá yên và vnđ

  -  
JPY luyenkimmau.com.vnD
0,589,914
1179,83
2359,66
5899,14
101.798,3
203.596,6
508.991,4
10017.983
20035.966
50089.914
1.000179.828
2.000359.657
5.000899.142
10.0001.798.285
đôi mươi.0003.596.570
50.0008.991.425
100.00017.982.849

luyenkimmau.com.vnD JPY
5002,7804
1.0005,5609
2.00011,122
5.00027,804
10.00055,609
20.000111,22
50.000278,04
100.000556,09
200.0001.112,2
500.0002.780,4
1.000.0005.560,9
2 ngàn.00011.122
5.000.00027.804
10.000.00055.609
20.000.000111.217
50.000.000278.043
100.000.000556.085

Baht Thái (THB)Balboa Panama (PAB)Bảng Ai Cập (EGP)Bảng Anh (GBP)Bảng Lebanon (LBP)Bảng Sudan (SDG)Birr Ethiopia (ETB)Bolivar Venezuela (VES)Boliviano Bolivia (BOB)Cedi Ghamãng cầu (GHS)CFA franc Tây Phi (XOF)CFA franc Trung Phi (XAF)Colon Costa Rica (CRC)Cordocha Nicaragua (NIO)Dalamê mẩn Gambia (GMD)Denar Macedonia (MKD)Dinar Algeria (DZD)Dinar Bahrain (BHD)Dinar Iraq (IQD)Dinar Jordan (JOD)Dinar Kuwait (KWD)Dinar Libya (LYD)Dinar Serbi (RSD)Dinar Tunisia (TND)Dirsay đắm Các tè vương quốc Ả Rập thống độc nhất (AED)Dirđắm say Maroc (MAD)Dram Armenia (AMD)Đô la Bahamas (BSD)Đô la Barbados (BBD)Đô la Belize (BZD)Đô la Bermuda (BMD)Đô la Brunei (BND)Đô la Canada (CAD)Đô la Đông Caribbea (XCD)Đô la Fiji (FJD)Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la Jamaica (JMD)Đô la Mỹ (USD)Đô la Namibia (NAD)Đô la New Zealvà (NZD)Đô la Quần đảo Cayman (KYD)Đô la Singapore (SGD)Đô la Trinidad & Tobago (TTD)Đô la Úc (AUD)Đồng nước ta (luyenkimmau.com.vnD)Escubởi vì Cabo Verde (CVE)Euro (EUR)Forint Hungary (HUF)Franc Burundi (BIF)Franc Djibouti (DJF)Franc Guinea (GNF)Franc Rwandomain authority (RWF)Franc Thái Bình Dương (XPF)Franc Thụy Sĩ (CHF)Gourde Haiti (HTG)Guarani Paraguay (PYG)Guilder Antille Hà Lan (ANG)Hryluyenkimmau.com.vnia Ukraimãng cầu (UAH)Kari Gruzia (GEL)Kíp Lào (LAK)Korumãng cầu Séc (CZK)Kromãng cầu Icelvà (ISK)Krona Thụy Điển (SEK)Krone Đan Mạch (DKK)Krone Na Uy (NOK)Kuna Croatia (HRK)Kwathân phụ Malawi (MWK)Kwacha Zambia (ZMW)Kwanza Angola (AOA)Kyat Myanmar (MMK)Lek Albania (ALL)Lempira Honduras (HNL)Leu Moldova (MDL)Leu Romania (RON)Lev Bulgaria (BGN)Lilangeni Swazil& (SZL)Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Loti Lesotho (LSL)Manat Azerbaijan (AZN)Manat Turkmenistan (TMT)Naira Nigeria (NGN)Nuevo sol Peru (PEN)Nhân dân tệ China (CNY)Pataca Ma Cao (MOP)Peso Argentimãng cầu (ARS)Peso Colombia (COP)Peso Cubố (CUP)Peso Chile (CLP)Peso Dominicamãng cầu (DOP)Peso Mexico (MXN)Peso Philippine (PHP)Peso Uruguay (UYU)Pula Botswamãng cầu (BWP)Quetzal Guatemala (GTQ)Rand Nam Phi (ZAR)Real Brazil (BRL)Rial Iran (IRR)Rial Oman (OMR)Rial Yemen (YER)Riel Campuphân tách (KHR)Ringgit Malaysia (MYR)Riyal Qatar (QAR)Riyal Saudi (SAR)Rúp Belarus (BYN)Rúp Nga (RUB)Rupee Ấn Độ (INR)Rupee Mauritius (MUR)Rupee Nepal (NPR)Rupee Pakisrã (PKR)Rupee Seychelles (SCR)Rupee Sri Lanka (LKR)Rupiah Indonesia (IDR)Shekel Israel mới (ILS)Shilling Kenya (KES)Shilling Somalia (SOS)Shilling Tanzania (TZS)Shilling Ugandomain authority (UGX)Som Kyrgyzsrã (KGS)Som Uzbekistan (UZS)Taka Bangladesh (BDT)Tân Đài tệ (TWD)Tenge Kazakhsrã (KZT)Won Hàn Quốc (KRW)Yên Nhật (JPY)Złoty Ba Lan (PLN)